波詭雲譎

ba quỷ vân quyệt

Hán Việt: ba quỷ vân quyệt

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (quỷ) + (vân) + (quyệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容如雲層波浪般變幻莫測。參見「雲譎波詭」條。如:「這本小說寫得波詭雲譎,令人想知道結局如何。」

Eng

  • Cihui 波詭雲譎 ōguǐyúnjué f.e. <wr.> treacherous; strange and changeful