波詭雲譎

ba quỷ vân quyệt

Hán Việt: ba quỷ vân quyệt

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (quỷ) + (vân) + (quyệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 波詭雲譎 ōguǐyúnjué f.e. <wr.> treacherous; strange and changeful