波路壯闊

bō lù zhuàng kuò ba lộ tráng khoát

Hán Việt: ba lộ tráng khoát · Pinyin: bō lù zhuàng kuò

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (lộ) + (tráng) + (khoát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 波路,波濤。波路壯闊比喻氣勢雄壯浩大。南朝宋.鮑照〈登大雷岸與妹書〉:「棧石星飯,結荷木宿,旅客貧辛,波路壯闊。」也作「波瀾壯闊」。