波音飛機 bō yīn fēi jī · ba âm phi ki Hán Việt: ba âm phi ki · Pinyin: bō yīn fēi jī Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 音 (âm) + 飛 (phi) + 機 (ki)Pinyinbō yīn fēi jīHán Việtba âm phi kiCấu tạo波 + 音 + 飛 + 機 · ba + âm + phi + ki nghĩa thành phần: ba + âm + phi + ki