泣下沾襟

qǐ xià zhān jīn khấp hạ triêm khâm

Hán Việt: khấp hạ triêm khâm · Pinyin: qǐ xià zhān jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khấp) + (hạ) + (triêm) + (khâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 低聲哭泣,眼淚沾溼衣襟。形容內心極為悲痛。三國魏.阮籍〈樂論〉:「昔季流子向風而鼓琴,聽之者泣下沾襟。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 襟:衣服胸前的部分。泪水滚滚流下,沾湿衣服前襟。哭得非常悲伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 襟衣服胸前的部分。泪水滚滚流下,沾湿衣服前襟。哭得非常悲伤。

Eng

  • Cihui 泣下沾襟 ìxiàzhānjīn f.e. weep so much as to soak one's clothes