泣不可仰

qì bù kě yǎng khấp bất khả ngưỡng

Hán Việt: khấp bất khả ngưỡng · Pinyin: qì bù kě yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khấp) + (bất) + (khả) + (ngưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哭泣得抬不起头。形容极度悲伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.哭泣得抬不起头。形容极度悲伤。