泣不成聲
khấp bất thành thanh
Hán Việt: khấp bất thành thanh · Pinyin: qǐ bù chéng shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 哭得噎住了,出不来声音。形容非常伤心。
- Tân Hoa Tự Điển 1.哭得直到哭不出声音。形容非常悲伤。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) unable to speak through tears; sobbing uncontrollably
- Cihui 泣不成聲 ìbùchéngshēng f.e. choke back sobs