泣对牛衣 qì duì niú yī · khấp đối ngưu y Hán Việt: khấp đối ngưu y · Pinyin: qì duì niú yī Tổng quan Cấu tạo: 泣 (khấp) + 对 (đối) + 牛 (ngưu) + 衣 (y)Pinyinqì duì niú yīHán Việtkhấp đối ngưu yCấu tạo泣 + 对 + 牛 + 衣 · khấp + đối + ngưu + y nghĩa thành phần: khấp + đối + ngưu + y