泣求於人 khấp cầu vu nhân Hán Việt: khấp cầu vu nhân Tổng quan Cấu tạo: 泣 (khấp) + 求 (cầu) + 於 (vu) + 人 (nhân)Hán Việtkhấp cầu vu nhânCấu tạo泣 + 求 + 於 + 人 · khấp + cầu + vu + nhân nghĩa thành phần: khấp + cầu + vu + nhân Nghĩa EngCihui 泣求於人 ìqiúyúrén f.e. implore sb. with tears