泣荊之情

qì jīng zhī qíng khấp kinh chi tình

Hán Việt: khấp kinh chi tình · Pinyin: qì jīng zhī qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khấp) + (kinh) + (chi) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人留恋旧物,缅怀往事。