泣血三年 khấp huyết tam niên Hán Việt: khấp huyết tam niên Tổng quan Cấu tạo: 泣 (khấp) + 血 (huyết) + 三 (tam) + 年 (niên)Hán Việtkhấp huyết tam niênCấu tạo泣 + 血 + 三 + 年 · khấp + huyết + tam + niên nghĩa thành phần: khấp + huyết + tam + niên Nghĩa EngCihui 泣血三年 ìxuèsānnián f.e. mourn for one's parents for three years