泣血漣如 qǐ xuè lián rú · khấp huyết liên như Hán Việt: khấp huyết liên như · Pinyin: qǐ xuè lián rú Tổng quan Cấu tạo: 泣 (khấp) + 血 (huyết) + 漣 (liên) + 如 (như)Pinyinqǐ xuè lián rúHán Việtkhấp huyết liên nhưCấu tạo泣 + 血 + 漣 + 如 · khấp + huyết + liên + như nghĩa thành phần: khấp + huyết + liên + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指哭泣出血,悲痛异常。