泥下潛珪

ní xià qián guī nê hạ tiềm khuê

Hán Việt: nê hạ tiềm khuê · Pinyin: ní xià qián guī

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (hạ) + (tiềm) + (khuê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉王粲的号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉王粲的号。