泥中之對 ní zhōng zhī duì · nê trung chi đối Hán Việt: nê trung chi đối · Pinyin: ní zhōng zhī duì Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 中 (trung) + 之 (chi) + 對 (đối)Pinyinní zhōng zhī duìHán Việtnê trung chi đốiCấu tạo泥 + 中 + 之 + 對 · nê + trung + chi + đối nghĩa thành phần: nê + trung + chi + đối