泥中隱刺 ní zhōng yǐn cì · nê trung ẩn thứ Hán Việt: nê trung ẩn thứ · Pinyin: ní zhōng yǐn cì Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 中 (trung) + 隱 (ẩn) + 刺 (thứ)Pinyinní zhōng yǐn cìHán Việtnê trung ẩn thứCấu tạo泥 + 中 + 隱 + 刺 · nê + trung + ẩn + thứ nghĩa thành phần: nê + trung + ẩn + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻说话中带着讥讽。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻说话中带着讥讽。