泥中隱刺

ní zhōng yǐn cì nê trung ẩn thứ

Hán Việt: nê trung ẩn thứ · Pinyin: ní zhōng yǐn cì

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (trung) + (ẩn) + (thứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻話中帶譏諷。元.高茂卿《兒女團圓》第四折:「莫怪他泥中隱刺。」