泥古執今 nì gǔ zhí jīn · nê cổ chấp kim Hán Việt: nê cổ chấp kim · Pinyin: nì gǔ zhí jīn Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 古 (cổ) + 執 (chấp) + 今 (kim)Pinyinnì gǔ zhí jīnHán Việtnê cổ chấp kimCấu tạo泥 + 古 + 執 + 今 · nê + cổ + chấp + kim nghĩa thành phần: nê + cổ + chấp + kim