泥古守舊

nì gǔ shǒu jiù nê cổ thủ cựu

Hán Việt: nê cổ thủ cựu · Pinyin: nì gǔ shǒu jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (cổ) + (thủ) + (cựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泥古:拘泥于古代的成规或说话。拘泥古代的制度或说法,不知变通。