泥古執今

nì gǔ zhí jīn nê cổ chấp kim

Hán Việt: nê cổ chấp kim · Pinyin: nì gǔ zhí jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (cổ) + (chấp) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泥:拘泥;执:执拘,约束限制。比喻用古代的陈规硬套今天的事物。