泥古拘方

nì gǔ jū fāng nê cổ câu phương

Hán Việt: nê cổ câu phương · Pinyin: nì gǔ jū fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (cổ) + (câu) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘守成规、旧说而不知变通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拘守成规﹑旧说而不知变通。