泥古非今
nê cổ phi kim
Hán Việt: nê cổ phi kim · Pinyin: nì gǔ fēi jīn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 堅持古老模式,否定現在作法,不知變通。如:「泥古非今,不達時變,終非治學之道。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拘守古代的而否定当今的。形容崇尚陈规旧法,贬低新鲜事物。
Hán Việt: nê cổ phi kim · Pinyin: nì gǔ fēi jīn