泥名失實

nì míng shī shí nê danh thất thật

Hán Việt: nê danh thất thật · Pinyin: nì míng shī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (danh) + (thất) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘守空名,不求实际。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拘守空名,不求实际。