泥塗軒冕

ní tú xuān miǎn nê đồ hiên miện

Hán Việt: nê đồ hiên miện · Pinyin: ní tú xuān miǎn

Tổng quan

coi thường danh hiệu và chức vụ cao

Cấu tạo: (nê) + (đồ) + (hiên) + (miện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui coi thường danh hiệu và chức vụ cao

Eng

  • Cihui 泥塗軒冕 ítúxuānmiǎn id. <wr.> not aspire to be an official