泥塗軒冕

ní tú xuān miǎnnê đồ hiên miện

Hán Việt: nê đồ hiên miện · Pinyin: ní tú xuān miǎn

Tổng quan

coi thường danh hiệu và chức vụ cao

Cấu tạo: 泥 (nê) + 塗 (đồ) + 軒 (hiên) + 冕 (miện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 coi thường danh lợi
  • Google Alex v6 không màng danh lợi
  • Tần suất từ coi thường danh hiệu và chức vụ cao
  • Biên soạn id. <wr.> not aspire to be an official

Eng

  • Cihui 泥塗軒冕 ítúxuānmiǎn id. <wr.> not aspire to be an official
  • Tần suất từ id. <wr.> not aspire to be an official

Từ liên quan

Gần nghĩa

泥涂曳尾 · 轩冕相袭