泥水工程

nê thủy công trình

Hán Việt: nê thủy công trình

Tổng quan

việc trát vữa, lớp vữa trát

Cấu tạo: (nê) + (thủy) + (công) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui việc trát vữa, lớp vữa trát