泥涂曳尾

ní tú yè wěinê đồ duệ vĩ

Hán Việt: nê đồ duệ vĩ · Pinyin: ní tú yè wěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

涂:污泥; 曳:施。像乌龟拖着尾巴在泥地里爬行一样。比喻行为卑鄙龌龊。

Cấu tạo: 泥 (nê) + 塗 (đồ) + 曳 (duệ) + 尾 (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涂:污泥; 曳:施。像乌龟拖着尾巴在泥地里爬行一样。比喻行为卑鄙龌龊。

Từ liên quan

Gần nghĩa

曳尾涂中 · 泥涂轩冕 · 曳尾鹱 · 曳尾泥涂 · 曳尾塗中 · 曳尾泥塗 · 曳尾龜