泥漿堵漏 nê tương đổ lậu Hán Việt: nê tương đổ lậu Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 漿 (tương) + 堵 (đổ) + 漏 (lậu)Hán Việtnê tương đổ lậuCấu tạo泥 + 漿 + 堵 + 漏 · nê + tương + đổ + lậu nghĩa thành phần: nê + tương + đổ + lậu Nghĩa EngCihui mudding