泥煤似的 nê môi tự đích Hán Việt: nê môi tự đích Tổng quan có than bùn, như than bùn Cấu tạo: 泥 (nê) + 煤 (môi) + 似 (tự) + 的 (đích)Hán Việtnê môi tự đíchCấu tạo泥 + 煤 + 似 + 的 · nê + môi + tự + đích nghĩa thành phần: nê + môi + tự + đích Nghĩa ViệtCihui có than bùn, như than bùn