泥版文書 nê bản văn thư Hán Việt: nê bản văn thư Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 版 (bản) + 文 (văn) + 書 (thư)Hán Việtnê bản văn thưCấu tạo泥 + 版 + 文 + 書 · nê + bản + văn + thư nghĩa thành phần: nê + bản + văn + thư Nghĩa EngCihui 泥版文書 íbǎn wénshū n. clay tablet