泥牛下水

ní niú xià shuǐ nê ngưu hạ thủy

Hán Việt: nê ngưu hạ thủy · Pinyin: ní niú xià shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (ngưu) + (hạ) + (thủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「泥牛入海」。見「泥牛入海」條。01.元.無名氏〈梧葉兒.看破無生事〉曲:「看破無生事,參透悄然機,從些兔狐棲。大則瞞天地,小則入細微,除是自家知,使喚的泥牛下水。」