泥豬疥狗 ní zhū jiè gǒu · nê trư giới cẩu Hán Việt: nê trư giới cẩu · Pinyin: ní zhū jiè gǒu Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 豬 (trư) + 疥 (giới) + 狗 (cẩu)Pinyinní zhū jiè gǒuHán Việtnê trư giới cẩuCấu tạo泥 + 豬 + 疥 + 狗 · nê + trư + giới + cẩu nghĩa thành phần: nê + trư + giới + cẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻卑贱或粗鄙的人。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻卑贱或粗鄙的人。