泥缚些那

nê phược ta na

Hán Việt: nê phược ta na

Tổng quan

nê phọc ta na (衣服)一作泥伐散娜,泥婆娑Nivāsana,譯曰裙。西域記二曰:「泥縛些那,唐曰裙。曰涅槃僧,訛。」百一羯磨十曰:「泥伐散娜,裙也。」寄歸傳二曰:「泥婆娑。」☸

Cấu tạo: (nê) + (phược) + (ta) + (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nê phọc ta na (衣服)一作泥伐散娜,泥婆娑Nivāsana,譯曰裙。西域記二曰:「泥縛些那,唐曰裙。曰涅槃僧,訛。」百一羯磨十曰:「泥伐散娜,裙也。」寄歸傳二曰:「泥婆娑。」☸