泥耳籠首 ní ěr lóng shǒu · nê nhĩ lung thủ Hán Việt: nê nhĩ lung thủ · Pinyin: ní ěr lóng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 耳 (nhĩ) + 籠 (lung) + 首 (thủ)Pinyinní ěr lóng shǒuHán Việtnê nhĩ lung thủCấu tạo泥 + 耳 + 籠 + 首 · nê + nhĩ + lung + thủ nghĩa thành phần: nê + nhĩ + lung + thủ