泥耳籠首

ní ěr lóng shǒu nê nhĩ lung thủ

Hán Việt: nê nhĩ lung thủ · Pinyin: ní ěr lóng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (nhĩ) + (lung) + (thủ)