泥色天牛屬 nê sắc thiên ngưu chúc Hán Việt: nê sắc thiên ngưu chúc Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 色 (sắc) + 天 (thiên) + 牛 (ngưu) + 屬 (chúc)Hán Việtnê sắc thiên ngưu chúcCấu tạo泥 + 色 + 天 + 牛 + 屬 · nê + sắc + thiên + ngưu + chúc nghĩa thành phần: nê + sắc + thiên + ngưu + chúc Nghĩa EngCihui Uraecha