泥菩薩過江

ní pú sà guò jiāng nê bồ tát quá giang

Hán Việt: nê bồ tát quá giang · Pinyin: ní pú sà guò jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (bồ) + (tát) + (quá) + (giang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示连自己也保不住,更谈不上帮助别人。

Eng

  • Cihui 泥菩薩過江 ípúsà guòjiāng id. hardly able to save oneself, let alone anyone else