泥蟠不滓

ní pān bù zǐ nê bàn bất chỉ

Hán Việt: nê bàn bất chỉ · Pinyin: ní pān bù zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (bàn) + (bất) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盘绕在泥里而没有被污染。比喻人不得志但不丧失节操。