泥裏拔釘皴

nê lí bạt đinh thuân

Hán Việt: nê lí bạt đinh thuân

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (lí) + (bạt) + (đinh) + (thuân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 泥裡拔釘皴 ílǐbádīngcūn n. <art> a kind of wrinkle (in painting)