泥豬瓦狗

ní zhū wǎ gǒu nê trư ngõa cẩu

Hán Việt: nê trư ngõa cẩu · Pinyin: ní zhū wǎ gǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (trư) + (ngõa) + (cẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泥塑的豬,土捏的狗,比喻無用之物。《兒女英雄傳》第五回:「見個敗類,縱然勢燄薰天,她看著也同泥豬瓦狗。」