泥豬癩狗 ní zhū lài gǒu · nê trư lại cẩu Hán Việt: nê trư lại cẩu · Pinyin: ní zhū lài gǒu Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 豬 (trư) + 癩 (lại) + 狗 (cẩu)Pinyinní zhū lài gǒuHán Việtnê trư lại cẩuCấu tạo泥 + 豬 + 癩 + 狗 · nê + trư + lại + cẩu nghĩa thành phần: nê + trư + lại + cẩu