泥足巨人

ní zú jù rén nê túc cự nhân

Hán Việt: nê túc cự nhân · Pinyin: ní zú jù rén

Tổng quan

người khổng lồ chân đất sét

Cấu tạo: (nê) + (túc) + (cự) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người khổng lồ chân đất sét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻貌似強壯,實質虛弱的事物或勢力。如:「這個家族十足是個泥足巨人,在地方上毫無影響力。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻表面强大而实际非常虚弱的势力或事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻实际非常虚弱的笨大东西。

Eng

  • Cihui 泥足巨人 ízú-jùrén n. colossus with feet of clay