泥足深陷 nê túc thâm hãm Hán Việt: nê túc thâm hãm Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 足 (túc) + 深 (thâm) + 陷 (hãm)Hán Việtnê túc thâm hãmCấu tạo泥 + 足 + 深 + 陷 · nê + túc + thâm + hãm nghĩa thành phần: nê + túc + thâm + hãm Nghĩa EngCihui 泥足深陷 ízúshēnxiàn f.e. 1. get into real trouble 2. bog down