泥雪鴻跡

ní xuě hóng jì nê tuyết hồng tích

Hán Việt: nê tuyết hồng tích · Pinyin: ní xuě hóng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (tuyết) + (hồng) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「雪泥鴻爪」。見「雪泥鴻爪」條。01.清.梁章鉅《浪跡叢談.卷二.下河舟中雜詩》:「一江分去路,兩地繫相思。泥雪飛鴻跡,蒹葭白露詩。」<a name="飛鴻雪爪"> </a>