泥雪鴻跡

ní xuě hóng jì nê tuyết hồng tích

Hán Việt: nê tuyết hồng tích · Pinyin: ní xuě hóng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (tuyết) + (hồng) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大雁在雪泥上踏过留下的爪印。比喻往事遗留的痕迹。