泥首謝罪

ní shǒu xiè zuì nê thủ tạ tội

Hán Việt: nê thủ tạ tội · Pinyin: ní shǒu xiè zuì

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (thủ) + (tạ) + (tội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用泥涂首谢罪。表示自辱服罪。

Eng

  • Cihui 泥首謝罪 íshǒuxièzuì f.e. <wr.> humbly sue for pardon