注下赤白

chú hạ xích bạch

Hán Việt: chú hạ xích bạch

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (hạ) + (xích) + (bạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 注下赤白 hùxiàchìbái n. dysentery