注入裝置 chú nhập trang trí Hán Việt: chú nhập trang trí Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 入 (nhập) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtchú nhập trang tríCấu tạo注 + 入 + 裝 + 置 · chú + nhập + trang + trí nghĩa thành phần: chú + nhập + trang + trí Nghĩa EngCihui refiller