注册公司 zhù cè gōng sī·chú sách công ti Hán Việt: chú sách công ti · Pinyin: zhù cè gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 註 (chú) + 冊 (sách) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinzhù cè gōng sīHán Việtchú sách công tiCấu tạo註 + 冊 + 公 + 司 · chú + sách + công + ti nghĩa thành phần: chú + sách + công + ti Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công ty đăng kýĐứcHandedict eingetragene Gesellschaft, EG Từ liên quan Gần nghĩa公司会议 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理财 · 公司行号 · 注册商标 · 公司三明治 · 公司债