註冊手續 chú sách thủ tục Hán Việt: chú sách thủ tục Tổng quan Cấu tạo: 註 (chú) + 冊 (sách) + 手 (thủ) + 續 (tục)Hán Việtchú sách thủ tụcCấu tạo註 + 冊 + 手 + 續 · chú + sách + thủ + tục nghĩa thành phần: chú + sách + thủ + tục Nghĩa EngCihui 註冊手續 hùcè shǒuxù n. registration procedures