註定倒黴 chú định đảo mi Hán Việt: chú định đảo mi Tổng quan Cấu tạo: 註 (chú) + 定 (định) + 倒 (đảo) + 黴 (mi)Hán Việtchú định đảo miCấu tạo註 + 定 + 倒 + 黴 · chú + định + đảo + mi nghĩa thành phần: chú + định + đảo + mi Nghĩa EngCihui be in for it