註定如此 chú định như thử Hán Việt: chú định như thử Tổng quan Cấu tạo: 註 (chú) + 定 (định) + 如 (như) + 此 (thử)Hán Việtchú định như thửCấu tạo註 + 定 + 如 + 此 · chú + định + như + thử nghĩa thành phần: chú + định + như + thử Nghĩa EngCihui predestined