註定滅亡 chú định diệt vong Hán Việt: chú định diệt vong Tổng quan Cấu tạo: 註 (chú) + 定 (định) + 滅 (diệt) + 亡 (vong)Hán Việtchú định diệt vongCấu tạo註 + 定 + 滅 + 亡 · chú + định + diệt + vong nghĩa thành phần: chú + định + diệt + vong Nghĩa EngCihui One's doom is sealed